ottava rima

/ɔt'tɑ:və'ri:mə/
Học thuật
Thân thiện
ottava rima

A poet carefully composes an ottava rima stanza in his notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ tám câu: Một hình thức thơ cấu trúc gồm tám dòng, thường được viết bằng ngũ bộ iambic (iambic pentameter). Thể thơ này một quy tắc gieo vần đặc trưng abababcc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lord Byron's "Don Juan" is a famous example of a poem written in ottava rima. ("Don Juan" của Lord Byron một dụ nổi tiếng của một bài thơ được viết theo thể ottava rima.)
    • The poet skillfully employed ottava rima to narrate the epic tale. (Nhà thơ đã khéo léo sử dụng ottava rima để kể lại câu chuyện sử thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong thơ anh hùng ca trào phúng: Thể ottava rima thường được dùng cho các tác phẩm thơ anh hùng ca hoặc mang tính trào phúng, kể chuyện dài, đặc biệt phổ biến trong văn học Ý Anh.
    • The ottava rima form allows for a narrative flow with a witty or epigrammatic closing couplet. (Hình thức ottava rima cho phép dòng chảy tự sự với một cặp câu kết thông minh hoặc mang tính cách ngôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stanza (n): khổ thơ, đoạn thơ (một nhóm các dòng thơ tạo thành một đơn vị).
  • Octave (n): khổ thơ tám câu (thường dùng để chỉ tám dòng đầu của một sonnet, hoặc một khổ thơ tám câu nói chung).
  • Terza rima (n): thể thơ ba câu với cách gieo vần liên kết (aba bcb cdc...).
Từ đồng nghĩa
  • Eight-line stanza: khổ thơ tám dòng (cách mô tả chung về cấu trúc).
  • Heroic octave: khổ thơ anh hùng tám câu (cách gọi khác nhấn mạnh vào thể thơ chủ đề).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ thơ ca chuyên môn này.)

ottava rima

A poet carefully composes an ottava rima stanza in his notebook.

danh từ
  1. đoạn thơ tám câu